Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

footstool

/ˈfʊtstuːl/ Giọng Mỹ n.

ghế đẩu kê chân

foot + stool

Grandpa rests his feet on a small footstool.

Ông gác chân lên một chiếc ghế đẩu nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

foot — bàn chân

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • footage — thước phim — hậu tố -age
  • foot the bill — trả tiền — thành ngữ
  • tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
  • footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"