Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

barefoot

/ˈberfʊt/ Giọng Mỹ adj/adv.

chân trần

bare + foot

The children ran barefoot across the warm sand.

Bọn trẻ chạy chân trần trên bãi cát ấm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

foot — bàn chân

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • footage — thước phim — hậu tố -age
  • foot the bill — trả tiền — thành ngữ
  • tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
  • footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"