footstep
/ˈfʊtstep/ Giọng Mỹ n.
bước chân
foot + step
I heard soft footsteps coming down the hallway.
Tôi nghe tiếng bước chân nhẹ đi dọc hành lang.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
foot — bàn chân
⚽football 👣footprint 🚶🛤️footpath 👟footwear 🌉🚶footbridge 🦶barefoot 📄🔽footnote 🏸footwork 🪑footstool 🦵footrest 🪣footbath ⛰️foothill
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- footage — thước phim — hậu tố -age
- foot the bill — trả tiền — thành ngữ
- tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
- footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"