Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

footstep

/ˈfʊtstep/ Giọng Mỹ n.

bước chân

foot + step

I heard soft footsteps coming down the hallway.

Tôi nghe tiếng bước chân nhẹ đi dọc hành lang.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

foot — bàn chân

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • footage — thước phim — hậu tố -age
  • foot the bill — trả tiền — thành ngữ
  • tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
  • footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"