Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

welfare

/ˈwelfer/ Giọng Mỹ n.

phúc lợi, trợ cấp xã hội

Welfare payments help families who lost work this year.

Tiền trợ cấp xã hội giúp những gia đình mất việc năm nay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị