Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

minority

/maɪˈnɔːrəti/ Giọng Mỹ n.

nhóm thiểu số, số ít

A minority of students voted for the earlier start.

Một nhóm thiểu số học sinh bỏ phiếu cho giờ vào học sớm hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị