Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

council

/ˈkaʊnsl/ Giọng Mỹ n.

hội đồng địa phương

The town council agreed to fix the market roof.

Hội đồng thị trấn đồng ý sửa mái chợ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị