Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

senator

/ˈsenətər/ Giọng Mỹ n.

thượng nghị sĩ

A senator answered questions from angry farmers on television.

Một thượng nghị sĩ trả lời câu hỏi của những người nông dân giận dữ trên truyền hình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị