Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

unity

/ˈjuːnəti/ Giọng Mỹ n.

sự đoàn kết một lòng

The village showed real unity while rebuilding the school.

Cả làng thể hiện sự đoàn kết thật sự khi dựng lại trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị