Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

governor

/ˈɡʌvərnər/ Giọng Mỹ n.

thống đốc, tỉnh trưởng

The governor visited our province after the typhoon.

Ông thống đốc về thăm tỉnh chúng tôi sau cơn bão.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị