Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

senate

/ˈsenət/ Giọng Mỹ n.

thượng viện

The senate spent three days arguing about the new tax.

Thượng viện tranh cãi ba ngày về khoản thuế mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị