Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

empire

/ˈempaɪər/ Giọng Mỹ n.

đế chế, đế quốc

The old empire once ruled every island in the bay.

Đế chế xưa từng cai trị mọi hòn đảo trong vịnh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị