Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

govern

/ˈɡʌvərn/ Giọng Mỹ v.

cai quản, điều hành đất nước

Kings used to govern these valleys from a hill fort.

Các vị vua từng cai quản những thung lũng này từ một đồn trên đồi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị