Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

presidential

/ˌprezɪˈdenʃl/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về tổng thống

We watched the presidential debate during our history lesson.

Chúng tôi xem cuộc tranh luận của các ứng viên tổng thống trong giờ sử.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị