Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

agenda

/əˈdʒendə/ Giọng Mỹ n.

danh mục việc sẽ bàn

The first item on the agenda is the class trip.

Việc đầu tiên trong danh mục sẽ bàn là chuyến đi của lớp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị