Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

committee

/kəˈmɪti/ Giọng Mỹ n.

ban, tiểu ban

The parents committee chose new fans for our classroom.

Ban phụ huynh chọn quạt mới cho lớp chúng tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị