official
/əˈfɪʃl/ Giọng Mỹ n.
quan chức, viên chức
An official stamped every page of the land papers.
Một viên chức đóng dấu từng trang giấy tờ đất.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈfɪʃl/ Giọng Mỹ n.
quan chức, viên chức
An official stamped every page of the land papers.
Một viên chức đóng dấu từng trang giấy tờ đất.