county
/ˈkaʊnti/ Giọng Mỹ n.
hạt, đơn vị hành chính ở Mỹ và Anh
Her pen pal lives in a quiet county out west.
Bạn qua thư của cô ấy sống ở một hạt yên tĩnh phía tây.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkaʊnti/ Giọng Mỹ n.
hạt, đơn vị hành chính ở Mỹ và Anh
Her pen pal lives in a quiet county out west.
Bạn qua thư của cô ấy sống ở một hạt yên tĩnh phía tây.