Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

minister

/ˈmɪnɪstər/ Giọng Mỹ n.

bộ trưởng

The education minister announced a shorter summer holiday.

Bộ trưởng giáo dục thông báo kỳ nghỉ hè ngắn hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị