Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

oppose

/əˈpoʊz/ Giọng Mỹ v.

phản đối

Many neighbors oppose cutting down the old banyan tree.

Nhiều người hàng xóm phản đối việc chặt cây đa cổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị