Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

civil

/ˈsɪvl/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về dân thường, dân sự

Civil groups cleaned the canal after the flood.

Các nhóm dân thường dọn con kênh sau trận lụt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị