Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

authority

/əˈθɔːrəti/ Giọng Mỹ n.

cơ quan có thẩm quyền

The water authority warned about the broken pipe downtown.

Cơ quan cấp nước cảnh báo về đường ống vỡ ở trung tâm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị