Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

commission

/kəˈmɪʃn/ Giọng Mỹ n.

ủy ban được giao một việc

A commission studied why the old bridge keeps cracking.

Một ủy ban nghiên cứu vì sao cây cầu cũ cứ nứt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

politics — chính trị