birdbath
/ˈbɜːrdbæθ/ Giọng Mỹ n.
chậu nước cho chim tắm
bird + bath
Two sparrows splashed in the birdbath.
Hai chú chim sẻ té nước trong chậu tắm cho chim.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bath — việc tắm; bồn tắm
💧🛁bathwater 🏛️♨️bathhouse 🟦🦶bathmat 🛁🧺bath towel 🫧bubble bath 🦶💦footbath 🩱bathing suit 🚿bathroom 🛁bathtub ⏰bath time 👘bathrobe 🦆bath toy 🏊bathing cap 🌫️steam bath 🟫mud bath
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bloodbath — cuộc tàn sát đẫm máu — nghĩa bóng, không ai tắm cả
- bathos — sự tụt hứng sáo rỗng trong văn chương — gốc Hy Lạp, không liên quan tắm
- bathysphere — khoang lặn biển sâu — bathy- nghĩa là 'sâu', không phải bath
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bird — con chim
🐦⛓️birdcage 🐦🏠birdhouse 🐦🌾birdseed 🐦🎵songbird 🐦🌊seabird 🐦⬛blackbird 🐦🥣bird feeder 🐦💙bluebird 🐦🌺hummingbird 🦢waterbird 🐦🏝️shorebird 🎶birdsong 🐦👀bird-watching
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ladybird — bọ rùa — không phải chim
- early bird — người dậy sớm — thành ngữ
- birdbrain — ngốc nghếch — nghĩa bóng
- jailbird — người hay phải ngồi tù — nghĩa bóng, không phải con chim