Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

birdbath

/ˈbɜːrdbæθ/ Giọng Mỹ n.

chậu nước cho chim tắm

bird + bath

Two sparrows splashed in the birdbath.

Hai chú chim sẻ té nước trong chậu tắm cho chim.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bath — việc tắm; bồn tắm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bloodbath — cuộc tàn sát đẫm máu — nghĩa bóng, không ai tắm cả
  • bathos — sự tụt hứng sáo rỗng trong văn chương — gốc Hy Lạp, không liên quan tắm
  • bathysphere — khoang lặn biển sâu — bathy- nghĩa là 'sâu', không phải bath
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bird — con chim

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladybird — bọ rùa — không phải chim
  • early bird — người dậy sớm — thành ngữ
  • birdbrain — ngốc nghếch — nghĩa bóng
  • jailbird — người hay phải ngồi tù — nghĩa bóng, không phải con chim