Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bird-watching

/ˈbɜːrd wɑːtʃɪŋ/ Giọng Mỹ n.

ngắm chim

bird + watching

Grandpa takes me bird-watching in the park.

Ông hay dẫn mình đi ngắm chim trong công viên.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bird — con chim

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladybird — bọ rùa — không phải chim
  • early bird — người dậy sớm — thành ngữ
  • birdbrain — ngốc nghếch — nghĩa bóng
  • jailbird — người hay phải ngồi tù — nghĩa bóng, không phải con chim