Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

songbird

/ˈsɔːŋbɜːrd/ Giọng Mỹ n.

chim hót

song + bird

A small songbird woke me up this morning.

Một con chim hót nhỏ đánh thức tôi dậy sáng nay.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bird — con chim

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladybird — bọ rùa — không phải chim
  • early bird — người dậy sớm — thành ngữ
  • birdbrain — ngốc nghếch — nghĩa bóng
  • jailbird — người hay phải ngồi tù — nghĩa bóng, không phải con chim