Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

birdsong

/ˈbɜːrdsɔːŋ/ Giọng Mỹ n.

tiếng chim hót

bird + song

We woke up to birdsong in the forest.

Chúng mình thức dậy trong tiếng chim hót giữa rừng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bird — con chim

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladybird — bọ rùa — không phải chim
  • early bird — người dậy sớm — thành ngữ
  • birdbrain — ngốc nghếch — nghĩa bóng
  • jailbird — người hay phải ngồi tù — nghĩa bóng, không phải con chim