hummingbird
/ˈhʌmɪŋbɜːrd/ Giọng Mỹ n.
chim ruồi
humming + bird
A tiny hummingbird drank from the red flower.
Một chú chim ruồi bé xíu hút mật từ bông hoa đỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bird — con chim
🐦⛓️birdcage 🐦🏠birdhouse 🐦🛁birdbath 🐦🌾birdseed 🐦🎵songbird 🐦🌊seabird 🐦⬛blackbird 🐦🥣bird feeder 🐦💙bluebird 🦢waterbird 🐦🏝️shorebird 🎶birdsong 🐦👀bird-watching
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ladybird — bọ rùa — không phải chim
- early bird — người dậy sớm — thành ngữ
- birdbrain — ngốc nghếch — nghĩa bóng
- jailbird — người hay phải ngồi tù — nghĩa bóng, không phải con chim