Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

birdseed

/ˈbɜːrdsiːd/ Giọng Mỹ n.

thức ăn cho chim

bird + seed

I filled the feeder with fresh birdseed.

Tôi đổ đầy thức ăn cho chim mới vào máng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bird — con chim

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladybird — bọ rùa — không phải chim
  • early bird — người dậy sớm — thành ngữ
  • birdbrain — ngốc nghếch — nghĩa bóng
  • jailbird — người hay phải ngồi tù — nghĩa bóng, không phải con chim