Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

postmark

/ˈpoʊstmɑːrk/ Giọng Mỹ n.

dấu bưu điện đóng trên thư

post + mark

The postmark tells us when the letter was sent.

Dấu bưu điện cho biết lá thư được gửi khi nào.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mark — dấu, vết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • market — cái chợ — không phải mar + ket, market vốn là một từ liền, không liên quan đến mark
  • remarkable — đáng nể — đã có thêm hậu tố -able, phức tạp hơn khuôn ghép đơn giản của hub này
  • earmark — dành riêng (ngân sách…) — nghĩa bóng quá xa "ear" (tai), lại là từ hành chính/tài chính không hợp lứa tuổi
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

post — bưu chính; cây cột

⚠ Sơ đồ này có hai gốc post khác nhau: post (bưu chính) và post (cột). Tiền tố post- nghĩa 'sau' là họ thứ ba, không thuộc đây.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • postgraduate — sau đại học — post- ở đây nghĩa là 'sau', không dính bưu điện
  • postwar — thời hậu chiến — post- nghĩa 'sau', không phải thư từ
  • postmortem — khám nghiệm tử thi — post- nghĩa 'sau khi chết'
  • compost — phân ủ từ lá và rau thừa — chỉ trùng mặt chữ, không phải com + post
  • outpost — tiền đồn xa — post ở đây là chỗ đóng quân, không phải thư hay cột