postbox
/ˈpoʊstbɑːks/ Giọng Mỹ n.
thùng thư công cộng
post + box
Drop the letter into the red postbox outside.
Bỏ lá thư vào thùng thư màu đỏ ngoài kia.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
post — bưu chính; cây cột
⚠ Sơ đồ này có hai gốc post khác nhau: post (bưu chính) và post (cột). Tiền tố post- nghĩa 'sau' là họ thứ ba, không thuộc đây.
🏝️✉️postcard 🔢📍postcode 💵📦postage 🔴🖋️postmark 🧑💼📮postmaster 🪧signpost 💡🗼lamppost 📬🚶postman 🏤post office 🛏️bedpost 🚪📏doorpost 🐦🪵gatepost 🥅⚽goalpost 🪵🏡fence post
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- postgraduate — sau đại học — post- ở đây nghĩa là 'sau', không dính bưu điện
- postwar — thời hậu chiến — post- nghĩa 'sau', không phải thư từ
- postmortem — khám nghiệm tử thi — post- nghĩa 'sau khi chết'
- compost — phân ủ từ lá và rau thừa — chỉ trùng mặt chữ, không phải com + post
- outpost — tiền đồn xa — post ở đây là chỗ đóng quân, không phải thư hay cột