lamppost
/ˈlæmppoʊst/ Giọng Mỹ n.
cột đèn đường
lamp + post
The dog stopped at every lamppost on the street.
Con chó dừng lại ở mọi cột đèn trên phố.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
lamp — cái đèn
💡table lamp 📚desk lamp 🛋️floor lamp 🌃street lamp 🔦headlamp 📖reading lamp 🐣heat lamp 🪔oil lamp 🌋lava lamp 🔅lampshade ✨lamplight
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hurricane lamp — đèn bão: đèn dầu có bóng kính chắn gió — không phải đèn báo bão, cũng chẳng tạo ra bão
- lampoon — chế giễu bằng bài viết châm biếm — không phải lamp + oon, chẳng dính gì tới cái đèn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
post — bưu chính; cây cột
⚠ Sơ đồ này có hai gốc post khác nhau: post (bưu chính) và post (cột). Tiền tố post- nghĩa 'sau' là họ thứ ba, không thuộc đây.
🏝️✉️postcard 📮postbox 🔢📍postcode 💵📦postage 🔴🖋️postmark 🧑💼📮postmaster 🪧signpost 📬🚶postman 🏤post office 🛏️bedpost 🚪📏doorpost 🐦🪵gatepost 🥅⚽goalpost 🪵🏡fence post
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- postgraduate — sau đại học — post- ở đây nghĩa là 'sau', không dính bưu điện
- postwar — thời hậu chiến — post- nghĩa 'sau', không phải thư từ
- postmortem — khám nghiệm tử thi — post- nghĩa 'sau khi chết'
- compost — phân ủ từ lá và rau thừa — chỉ trùng mặt chữ, không phải com + post
- outpost — tiền đồn xa — post ở đây là chỗ đóng quân, không phải thư hay cột