Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

postman

/ˈpoʊstmən/ Giọng Mỹ n.

người đưa thư

post + man

The postman brought a letter from my grandmother.

Bác đưa thư mang đến một lá thư từ bà tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

man — người đàn ông; người làm nghề

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
  • manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
  • woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
  • mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
  • mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

post — bưu chính; cây cột

⚠ Sơ đồ này có hai gốc post khác nhau: post (bưu chính) và post (cột). Tiền tố post- nghĩa 'sau' là họ thứ ba, không thuộc đây.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • postgraduate — sau đại học — post- ở đây nghĩa là 'sau', không dính bưu điện
  • postwar — thời hậu chiến — post- nghĩa 'sau', không phải thư từ
  • postmortem — khám nghiệm tử thi — post- nghĩa 'sau khi chết'
  • compost — phân ủ từ lá và rau thừa — chỉ trùng mặt chữ, không phải com + post
  • outpost — tiền đồn xa — post ở đây là chỗ đóng quân, không phải thư hay cột