weatherman
/ˈweðərmæn/ Giọng Mỹ n.
người dẫn bản tin thời tiết
weather + man
The weatherman says it will rain tomorrow.
Chú dẫn bản tin thời tiết nói ngày mai trời sẽ mưa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
man — người đàn ông; người làm nghề
👮policeman 👨🚒fireman 📮🚶postman ⛄snowman 🥛🚚milkman 👔💼businessman 🛍️👔salesman 🏅🏃sportsman 📬mailman 📦🚚deliveryman 🍦🔔ice cream man 🎣fisherman 🗑️🚛garbage man 🔧repairman 🧰handyman 🎥cameraman 🚪🧍doorman 🪚craftsman 🛶boatman 🏇horseman 🪨🧔caveman 👨🚀spaceman 🎩gentleman 🍪gingerbread man
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
- manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
- woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
- mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
- mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'