Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

weatherman

/ˈweðərmæn/ Giọng Mỹ n.

người dẫn bản tin thời tiết

weather + man

The weatherman says it will rain tomorrow.

Chú dẫn bản tin thời tiết nói ngày mai trời sẽ mưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

man — người đàn ông; người làm nghề

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
  • manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
  • woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
  • mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
  • mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'