mailman
/ˈmeɪlmæn/ Giọng Mỹ n.
bác đưa thư (cách gọi ở Mỹ)
mail + man
The mailman waves to me every morning.
Sáng nào bác đưa thư cũng vẫy tay chào mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mail — thư từ
✉️✈️airmail 📧email 📞voicemail 🗑️junk mail 💌fan mail 📫mailbox 👜✉️mailbag 🚶✉️mail carrier 🚪mail slot 🚚mail truck
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
- snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
man — người đàn ông; người làm nghề
👮policeman 👨🚒fireman 📮🚶postman ⛄snowman 🥛🚚milkman 👔💼businessman 🛍️👔salesman 🏅🏃sportsman 📦🚚deliveryman 🍦🔔ice cream man 🎣fisherman 🗑️🚛garbage man 🔧repairman 🧰handyman 🎥cameraman 🌦️📺weatherman 🚪🧍doorman 🪚craftsman 🛶boatman 🏇horseman 🪨🧔caveman 👨🚀spaceman 🎩gentleman 🍪gingerbread man
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
- manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
- woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
- mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
- mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'