Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mailman

/ˈmeɪlmæn/ Giọng Mỹ n.

bác đưa thư (cách gọi ở Mỹ)

mail + man

The mailman waves to me every morning.

Sáng nào bác đưa thư cũng vẫy tay chào mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mail — thư từ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
  • snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

man — người đàn ông; người làm nghề

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
  • manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
  • woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
  • mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
  • mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'