salesman
/ˈseɪlzmən/ Giọng Mỹ n.
nhân viên bán hàng
sales + man
A friendly salesman showed us the new bikes.
Một nhân viên bán hàng thân thiện cho chúng tôi xem những chiếc xe đạp mới.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
man — người đàn ông; người làm nghề
👮policeman 👨🚒fireman 📮🚶postman ⛄snowman 🥛🚚milkman 👔💼businessman 🏅🏃sportsman 📬mailman 📦🚚deliveryman 🍦🔔ice cream man 🎣fisherman 🗑️🚛garbage man 🔧repairman 🧰handyman 🎥cameraman 🌦️📺weatherman 🚪🧍doorman 🪚craftsman 🛶boatman 🏇horseman 🪨🧔caveman 👨🚀spaceman 🎩gentleman 🍪gingerbread man
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
- manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
- woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
- mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
- mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'