Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

businessman

/ˈbɪznəsmæn/ Giọng Mỹ n.

doanh nhân

business + man

A businessman in a gray suit checked his watch.

Một doanh nhân mặc bộ vest xám xem đồng hồ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

man — người đàn ông; người làm nghề

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
  • manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
  • woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
  • mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
  • mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'