Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

net

/net/ Giọng Mỹ

cái lưới

vần /et/

The ball flew over the net and landed out.

Quả bóng bay qua lưới rồi rơi ra ngoài.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-et — /et/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ballet — /bæˈleɪ/ → gốc Pháp, t câm
  • quiet — /ˈkwaɪət/ → hai âm tiết
  • meet — /miːt/ → ee đọc /iː/ dài
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao