yet
/jet/ Giọng Mỹ
chưa; vẫn
vần /et/
I have not finished my drawing yet.
Tôi vẫn chưa vẽ xong bức tranh.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-et — /et/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ballet — /bæˈleɪ/ → gốc Pháp, t câm
- quiet — /ˈkwaɪət/ → hai âm tiết
- meet — /miːt/ → ee đọc /iː/ dài