hockey
/ˈhɑːki/ Giọng Mỹ n.
khúc côn cầu
Hockey players slide on ice and hit a flat puck.
Các cầu thủ khúc côn cầu trượt trên băng và đánh một quả bóng dẹt.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈhɑːki/ Giọng Mỹ n.
khúc côn cầu
Hockey players slide on ice and hit a flat puck.
Các cầu thủ khúc côn cầu trượt trên băng và đánh một quả bóng dẹt.