Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

referee

/ˌrefəˈriː/ Giọng Mỹ n.

trọng tài

The referee blew his whistle and stopped the game quickly.

Trọng tài thổi còi và cho dừng trận đấu ngay lập tức.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao