Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

soccer

/ˈsɑːkər/ Giọng Mỹ n.

bóng đá

We kicked the ball and played soccer on the field.

Chúng tôi sút bóng và chơi bóng đá trên sân.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao