Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stadium

/ˈsteɪdiəm/ Giọng Mỹ n.

sân vận động

Thousands of people sat in the huge stadium and cheered.

Hàng nghìn người ngồi trong sân vận động khổng lồ và cổ vũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao