Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

compete

/kəmˈpiːt/ Giọng Mỹ v.

thi đấu, tranh tài

Ten teams will compete in the race.

Mười đội sẽ tranh tài trong cuộc đua.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao