Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tennis

/ˈtenɪs/ Giọng Mỹ n.

quần vợt

He hit the yellow ball hard during the tennis match.

Cậu ấy đánh mạnh quả bóng vàng trong trận quần vợt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao