set
/set/ Giọng Mỹ
đặt; bộ
vần /et/
He set his glass down on the table carefully.
Cậu ấy đặt cốc xuống bàn một cách cẩn thận.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-et — /et/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ballet — /bæˈleɪ/ → gốc Pháp, t câm
- quiet — /ˈkwaɪət/ → hai âm tiết
- meet — /miːt/ → ee đọc /iː/ dài