jet
/dʒet/ Giọng Mỹ
máy bay phản lực
vần /et/
A jet flew over the field, leaving a white trail.
Một chiếc máy bay phản lực bay qua cánh đồng, để lại vệt trắng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-et — /et/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ballet — /bæˈleɪ/ → gốc Pháp, t câm
- quiet — /ˈkwaɪət/ → hai âm tiết
- meet — /miːt/ → ee đọc /iː/ dài