Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

karate

/kəˈrɑːti/ Giọng Mỹ n.

karate

My brother learns karate and wears a white belt.

Anh trai tôi học karate và thắt đai trắng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao