Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

goal

/ɡoʊl/ Giọng Mỹ n.

bàn thắng; khung thành

My brother kicked the ball and scored a wonderful goal.

Anh trai tôi sút bóng và ghi được một bàn thắng tuyệt đẹp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao