Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

swimming

/ˈswɪmɪŋ/ Giọng Mỹ n.

bơi lội

Swimming in the cool pool is my favorite summer activity.

Bơi lội trong hồ nước mát là hoạt động mùa hè tôi thích nhất.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao