Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

match

/mætʃ/ Giọng Mỹ n.

trận đấu

Our class won the soccer match today!

Hôm nay lớp em thắng trận đấu bóng đá!

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao